giro cheque

giro cheque

A person cashes a giro cheque at the post office counter.

Định nghĩa

Danh từ:
- Séc giro: một loại séc do chính phủ Anh cấp cho người thất nghiệp; có thể được đổi thành tiền mặt tại ngân hàng hoặc bưu điện. Từ này được ghép từ "giro" (hệ thống thanh toán chuyển khoản) "cheque" (séc).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhận được một tờ séc giro hai tuần một lần từ chính phủ.)
  • (Bạn có thể đổi séc giro của mình thành tiền mặt tại bưu điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a giro cheque": phát hành séc giro. (Bộ Lao động Lương hưu phát hành séc giro cho những người đủ điều kiện nhận trợ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Giro (n): Hệ thống chuyển tiền trực tiếp (thường dùng trong thanh toán lương hoặc trợ cấp). ( ấy nhận lương hưu qua hệ thống giro.)
  • Cheque (n): Séc (một tờ lệnh thanh toán). (Anh ấy viết một tờ séc để trả tiền thuê nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Unemployment cheque: séc trợ cấp thất nghiệp (không chính thức, ít phổ biến).
  • Social security cheque: séc an sinh xã hội (thường dùng ở Mỹ, khác với séc giro của Anh).
Thành ngữ liên quan
  • On the giro: Nhận trợ cấp thất nghiệp thông qua séc giro (thường dùng trong văn nóiAnh). (Anh ấy nhận trợ cấp thất nghiệp từ khi mất việc.)